2010台越人文比較研究國際研討會
台越文化協會與國立成功大學台灣文學系共同主辦『2010台越人文比較研究國際研討會』,此研討會主題為:【新興的越南學及台灣學研究】。
會議地點:國立成功大學榕園校區國際會議廳
會議日期:2010年10月16日、17日(星期六、日)
報名日期:預計2010年9月20日起,先報先贏,額滿為止!
本次研討會邀請三位知名學者前來演講,還有來自越南、台灣、日本、加拿大、美國、德國、法國、荷蘭、印度、波蘭等多國學者共63篇論文發表。歡迎對相關議題有興趣的朋友一同前來參加!
| 專題演講者 | 簡介 | 演講主題 |
| 蕭新煌 | 中研院社會所所長、前中研院亞太研究中心執行長 | The Development and Features of Taiwan’s Southeast Asian Studies |
| 張炎憲 | 前國史館館長 | 台灣研究的現況與未來發展 |
| Luong Van Hy | 加拿大多倫多大學人類學教授及亞太研究學程主任 | 越南學研究發展的現況與未來 |
詳細名單及發表題目請詳閱研討會網站http://cvs.twl.ncku.edu.tw/conf/2010/index_tai.htm
2010台越人文比較研究國際研討會會議議程(暫定)
LỊCH TRÌNH HỘI THẢO QUỐC TẾ NGHIÊN CỨU SO SÁNH NHÂN VĂN ĐÀI VIỆT 2010 (dự kiến)
Aug 25, 2010 updated
| 2010年10月16日(星期六) Ngày 16 tháng 10 năm 2010 (thứ 7) | ||||
| 時間 Thời gian | 議程暨活動內容 Lịch trình và nội dung hoạt động | |||
| 8:30-9:00 | 報到(領取資料) Đăng ký (lấy tài liệu) | |||
| 9:00-9:30 | 開幕典禮 Lễ khai mạc | |||
| 9:30-10:00 | 主持人 Chủ trì | 專題演講人 Người phát biểu chuyên đề | 講題 Chuyên đề | 地點 Địa điểm |
| 蕭新煌 | The Development and Features of Taiwan’s Southeast Asian Studies | 第一演講室 Hội trường 1 | ||
| 10:00-10:20 | 茶敘 Nghỉ | |||
| 10:20-12:00 | 論文發表:A1區域學研究 (第一演講室) Chuyên đề: Nghiên cứu khu vực học (hội trường 1) | |||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| Trần Lê Bảo | Giao lưu và hợp tác nhằm thúc đẩy việc giảng dạy và nghiên cứu Việt Nam học và Đài Loan học 全面促進教學、研究越南學kap台灣學ê合作交流 | |||
| Phung Thi Hue | Nghiên cứu Đài Loan ở Việt Nam thực trạng và kiến nghị 越南ê台灣學研究──現況kap建議 | |||
| Nguyễn Sỹ Tuấn | Một số vấn đề về Đông Nam Á học ở Việt Nam 越南ê東南亞學研究ê一寡問題探討 | |||
| Vu Van Thi | Một số vấn đề về nghiên cứu, đào tạo Việt Nam học và định hướng đào tạo hiện nay
現今越南學研究、教學概況kap發展趨勢 | |||
| 蔣為文 | 台越比較研究ê現況及未來發展ê可能性 Thực trạng và triển vọng trong vấn đề nghiên cứu so sánh Đài Loan Việt Nam | |||
| 論文發表:B1跨國流動、婚姻及女性 (第二演講室) Chuyên đề: Sự di dân, hôn nhân và nữ tính đa quốc gia | ||||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| Nguyễn Thị Phương Châm | Làm dâu nơi đất khách: thách thức và trải nghiệm của những người phụ nữ Việt Nam lấy chồng Trung Quốc 佇他方為媳:越南女性嫁予中國人ê挑戰kap經歷 | |||
| Phan Thị Thu Hiền | Hôn nhân Việt Nam – Đài Loan nhìn từ góc độ văn hóa Ùi文化角度探討越南、台灣ê跨國婚姻 | |||
| Nguyễn Công Hoàng | Marriages through Life Partner Matchmakers from Institutional and Managerial Perspectives: Case of Vietnamese immigrants in Taiwan | |||
| Ho Thi Thanh Nga | The formation and construction of Vietnamese migrants social network in public space: case study in Tainan park, Taiwan | |||
| 12:00-13:00 | 午餐 Nghỉ | |||
| 13:00-13:30 | 主持人 Chủ trì | 專題演講人 Người phát biểu chuyên đề | 講題 Chuyên đề | 地點 Địa điểm |
| 張炎憲 | 台灣研究的現況與未來發展 Hiện trạng nghiên cứu Đài Loan và triển vọng trong tương lai | 第一演講室 Hội trường 1 | ||
| 13:30-13:50 | 茶敘 Nghỉ | |||
| 13:50-15:30 | 論文發表:A2漢喃研究 (第一演講室) Chuyên đề: Nghiên cứu Hán Nôm (hội trường 1) | |||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| Hà Văn Minh Hà Đăng Việt | Việc dạy học Hán Nôm ở Việt Nam hiện nay và những triễn vọng hợp tác Việt Nam – Đài Loan 越南漢喃教學現況以及越南台灣學術合作ê展望 | |||
| 姜運喜 | 喃字分類與會意字研究 Nghiên cứu phân loại chữ Nôm và chữ hội ý | |||
| SHIMIZU Masaaki | A Phonological Reconstruction of the 15th century Vietnamese Using Chữ Nôm 字喃 Materials | |||
| Trịnh Khắc Mạnh | Nghiên cứu về chữ Nôm và văn bản chữ Nôm Việt Nam 越南喃字kap喃字文本ê研究 | |||
| Ha Thi Tue Thanh | 20世紀初〈南風雜誌〉與〈台灣府城教會公報〉對母語詞彙發展之比較研究 Nghiên cứu so sánh sự phát triển của tiếng mẹ đẻ trong Nam Phong tạp chí và Công báo Giáo hội Phủ thành Đài Loan đầu thế kỷ 20 | |||
| 論文發表:B2歷史研究(第二演講室) Chuyên đề: Nghiên cứu lịch sử (hội trường 2) | ||||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| Đinh Quang Hải | Sự xâm nhập của quân đội Tưởng Giới Thạch vào miền Bắc Việt Nam, năm 1945-1946 và so sánh với Đài Loan 1945-1946年蔣介石軍隊入侵越南北越ê研究以及台灣當年背景ê比較 | |||
| 許文堂 | 中國佔領軍對越北的經濟破壞 | |||
| Nguyễn Hữu Tâm | So sánh Quốc sử quán triều Nguyễn Việt Nam (1820-1945) với Quốc sử quán Đài Loan đương đại (1957 đến nay) 越南阮朝1820-1945年ê國史館與台灣1957年至今ê國史館ê比較研究 | |||
| Hoàng Anh Tuấn | ‘Shutting the Ajar Door Off’: From the English Junk Affair to the Vietnamese Maritime Embargo in 1693 | |||
| 鄭永常 李貴民 | 台灣越南史回顧與展望 Nhìn lại lịch sử Đài Loan và Việt Nam cùng những triển vọng trong tương lai | |||
| 15:30-15:50 | 茶敘 Nghỉ | |||
| 15:50-17:30 15:50-17:30 | 論文發表:A3民俗研究 (第一演講室) Chuyên đề: Nghiên cứu phong tục tập quán dân gian (hội trường 1) | |||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| 陳益源 凌欣欣 | 台越民間風俗的比較研究──以《安南風俗冊》為基礎 Nghiên cứu so sánh phong tục dân gian ở Việt Nam và Đài Loan—lấy cơ sở từ “An Nam phong tục sách” | |||
| 鄧瑞蓮 | 台越年俗中年糕及粽子之比較研究 Nghiên cứu so sánh phong tục làm bánh chưng bánh giầy ở Việt Nam và Đài Loan | |||
| 賴見禎 | 殖民現代性與傳統的衝突與協商 – 以法國殖民時期的越南產婆為例 Sự xung đột, thỏa hiệp giữa chủ nghĩa thực dân hiện đại và truyền thống—lấy đối tượng nghiên cứu là bà đỡ ở Việt Nam trong thời kỳ thực dân Pháp chiếm đóng | |||
Phan Thị Xuân Bốn | Hôn nhân của dân tộc Cơtu ở Quảng Nam, Việt Nam 越南廣南省戈都族婚姻ê研究 | |||
| 論文發表:B3教育制度 (第二演講室) Chuyên đề: Chế độ giáo dục (hội trường 2) | ||||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| 何信翰 | 當代台灣主體教育ê建立kap爭議 Việc gây dựng và những tranh luận về nền giáo dục mà chủ thể là Đài Loan đương đại | |||
| 林志忠 阮氏秋娟 | 越南高等教育學年制和學分制課程實施之比較 So sánh việc sử dụng hình thức đào tạo theo niên chế và theo tín chỉ trong các trường cao đẳng đại học ở Việt Nam | |||
| 林志忠 | 台越小學教育發展趨勢與特性之比較 So sánh xu hướng phát triển, đặc tính của nền giáo dục tiểu học Việt Nam và Đài Loan | |||
| G. Jayachandra Reddy | Vietnam: Maintaining Equilibrium on International Competence of Higher Education and Human Resources | |||
| 2010年10月17日(星期日) Ngày 17 tháng 10 năm 2010 (chủ nhật) | ||||
| 時間 Thời gian | 議程暨活動內容 Lịch trình và nội dung hoạt động | |||
| 8:30-9:00 | 報到(領取資料) Đăng ký (lấy tài liệu) | |||
| 9:00-9:30 | 主持人 Chủ trì | 專題演講人 Người phát biểu chuyên đề | 講題 Chuyên đề | 地點 Địa điểm |
| Luong Van Hy | Hiện trạng và tương lai phát triển của nghiên cứu Việt Nam học 越南學研究發展ê現況kap未來 | 第一演講室 Hội trường 1 | ||
| 9:30-9:50 | 茶敘 Nghỉ | |||
| 9:50- 11:50 | 論文發表:A4文學研究 (第一演講室) Chuyên đề: Nghiên cứu văn học (hội trường 1) | |||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| Nguyễn Tô Lan | Bước đầu nghiên cứu so sánh nghệ thuật sân khấu truyền thống hai nước Việt Đài qua trường hợp Tuồng (Việt Nam) và gezaixi (Đài Loan) 越南Tuong kap台灣歌仔戲兩國傳統表演藝術ê初步比較研究 | |||
| 黎氏寶珠 | 越南阮攸《翹傳》和中國青心才人《金雲翹傳》的創作藝術比較 So sánh nghệ thuật sáng tác trong Truyện Kiều của Nguyễn Du ở Việt Nam và Kim Vân Kiều Truyện của Thanh Tâm Tài Nhân ở Trung Quốc | |||
| Bùi Quang Hùng | 「雄王」從神話傳說人物到歷史人物和民間信仰 Hùng Vương—từ nhân vật thần thoại truyền thuyết đến nhân vật lịch sử và trong tín ngưỡng dân gian | |||
| Nguyễn Ngọc Quận | Quỳnh Dao ở Việt Nam 瓊瑤作品及其對越南讀者的影響力 | |||
| 阮黃燕 | 越南報紙中的台灣形象 Hình ảnh Đài Loan trong báo chí Việt Nam | |||
| 論文發表:B4宗教祭儀 (第二演講室) Chuyên đề: Lễ nghi tôn giáo (hội trường 2) | ||||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| 蔡明庭 | 喪禮狂歡節: 越南中央高地Giarai人的死亡儀式 Lễ mừng tang: nghi thức ma chay của người Gia-rai ở cao nguyên Trung bộ Việt Nam | |||
| Edyta Roszko | ‘Storming the Heavens’: Contestations of Religious Landscape in Central Vietnam’s Littoral Society | |||
| Oscar Salemink | A view from the mountains: A critical history of Lowlander – Highlander relations in Vietnam | |||
| Thien-Huong T.Ninh | Transnational Religious Communities: Cross-Border Ties Among Vietnamese Catholics in the U.S. and Vietnam | |||
| 11:50-13:00 | 午餐 Nghỉ | |||
| 13:00-14:40 | 論文發表:A5語言研究 (第一演講室) Chuyên đề: Nghiên cứu ngôn ngữ (hội trường 2) | |||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| 李勤岸 | 近10年ê台灣語言政策探討 Thảo luận về chính sách ngôn ngữ ở Đài Loan trong 10 năm trở lại đây | |||
| Trần Trí Dõi | Vấn đề giáo dục tiếng mẹ đẻ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam : Những thuận lợi và khó khăn 越南少數民族母語教育:優勢kap困境 | |||
| Oliver Streiter Chhoà Éng-iok | Fish Naming in Taiwanese: Chiah siaN – mih hi, kong siaN-mih oe. | |||
| Kondo Mika Lê Ngọc Chánh Tín | Sino-Vietnamese phonology of Southern Vietnamese in the end of 19th century | |||
| FUKUDA Yasuo | Khảo sát mẫu câu D1+Đ1+D2+Đ2 trong câu tiếng Việt 越南語內底「名詞1+動詞1+名詞2+動詞2」句型ê考察 | |||
| 論文發表:B5文化認同與變遷(第二演講室) Chuyên đề: Nhận đồng văn hoá và sự thay đổi (hội trường 2) | ||||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| Nguyễn Duy Thiệu | Những vết tích Malayu trong văn hoá của tộc người Kinh (Việt) – qua tư liệu nghiên cứu điền dã về các cộng đồng thuỷ cư ở Việt Nam. 越南京〈越〉族文化中所留落來ê Malayu線索──以越南各種水居族群ê田野調查資料做基礎 | |||
| 三尾裕子 | 越南中部的華裔社會的土著化與再華人化 Sự Việt hóa và Hoa hóa của xã hội người Hoa ở miền Trung Việt Nam | |||
| Nguyễn Ngọc Thơ | So sánh văn hóa Lạc Việt cổ ở Việt Nam và văn hóa bản thổ Đài Loan 越南古代駱越文化kap台灣本土文化ê比較研究 | |||
| Oliver STREITER; AnnLIN Meifang; Yoann GOUDIN | The last identity claim: social strategies of tombs and tombstones design in diaspora,examples from Taiwan Waishengren and Huaqiao in Western countries | |||
| Tran Thi Thu Huyen | Language ability and sociocultural adjustment of Vietnamese students in Taiwan. | |||
| 14:40-15:00 | 茶敘 Nghỉ | |||
| 15:00-16:40 | 論文發表:A6語言教材 (第一演講室) Chuyên đề: Giáo trình ngôn ngữ (hội trường 1) | |||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| Ly Toan Thang | The Vietnamese concept LÒNG: from the perspective of foreign language teaching | |||
| 阮文康 | 越南ê語言學研究現況 | |||
| Phạm Hùng Việt | Sự phát triển của việc biên soạn từ điển giải thích tiếng Việt ở Việt Nam 在越南ê越南語詞典編撰ê發展 | |||
| Nguyễn Thị Thanh Xuân | Giáo trình giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài tại Việt Nam – thực trạng và giải pháp 針對外國人ê越南語教材:越南現況kap建議 | |||
| Trần Thị Lan | 在台灣所編寫與出版的越南語教材之現況調查 Điều tra thực tế về việc biên soạn và xuất bản giáo trình dạy tiếng Việt ở Đài Loan | |||
| 論文發表:B6全球化下的地方回應 (第二演講室) Chuyên đề: Giao thoa kết tinh trong quá trình toàn cầu hóa (hội trường 2) | ||||
| 主持人 Chủ trì | 發表者 Người phát biểu | 題目 Chuyên đề | 討論人 Người thảo luận | |
| 龔宜君 | 又見「懶惰的土著」:越南男性的勞動政治 Lại bàn về “thói quen xấu” của lao động nam giới của Việt Nam trong quan điểm của tư bản | |||
| Yoann GOUDIN | Taiwanese Studies in French : a sociological approach of a language based research association | |||
| 黃國超 | 台灣戰後本土山地唱片的興起: 鈴鈴唱片個案研究(1961-1979) Phong trào phát hành đĩa hát tiếng dân tộc sau chiến tranh thế giới thứ II ở Đài Loan: nghiên cứu các đĩa hát của Linh Linh (1961-1979) | |||
| 黃琬珺 | 政治制度與政治穩定:以越南與東歐國家為例 Chế độ chính trị và sự ổn định chính trị: Việt Nam và các nước Đông Âu | |||
| 李宗儒 | 台商的跨國經營與管理 – 以越南微型的餐飲業為例 Đầu tư và quản lý ở nước ngoài của doanh nhân Đài Loan: đối tượng nghiên cứu là ngành thực phẩm quy mô nhỏ ở Việt Nam | |||
| 16:40-17:00 | 综合座談 Thảo luận tổng hợp | |||
| 17:00~ | 賦歸 Lễ bế mạc | |||
※ 海報發表(Poster presentations)
| Chiu Ting-pang | Ùi Siā-huē-kong-lîng ê kak-tō pí-kàu Tâi-oân kap Oa̍t-lâm ê Bîn-kan-kòo-sū:The̍h《臺灣民間文學集》kap《越南神話民間故事選》tsò-lē |
| Lưu Tuấn Anh | Tính linh hoạt trong nghệ thuật múa rối nước 水頂布袋戲藝術ê靈活性 |
| Bo̍k I-Lī | 試論越南民間故事〈Gong-hang oh khiau〉kap台灣平埔傳說〈神技ê囝婿〉ê故事涵義 |
| Nguyen Ngoc Phuc | Southern Vietnam during the Nguyen Dynasty in relation to the Người Hoa. |
2010 International Conference on Vietnamese and Taiwanese Studies
List of Accepted Papers
論文錄取清單
2010.08.25 updated
| 投稿者 | 服務單位 | 論文題目 |
| Bo̍k I-Lī | 台越文化協會 | 試論越南民間故事〈Gong-hang oh khiau〉kap台灣平埔傳說〈神技ê囝婿〉ê故事涵義 |
| Bùi Quang Hùng | Department of Chinese Literature National Cheng Kung University | 「雄王」從神話傳說人物到歷史人物和民間信仰 |
| Chiu Ting-pang | Kok-li̍p Tâi-ôan-bûn-ha̍k-kóan | Ùi Siā-huē-kong-lîng ê kak-tō pí-kàu Tâi-oân kap Oa̍t-lâm ê Bîn-kan-kòo-sū:The̍h《臺灣民間文學集》kap《越南神話民間故事選》tsò-lē |
| Đào Minh Hằng | Khoa Quản lí Lao động – ĐH Lao động xã hội. | Giáo dục Việt Nam và Đài Loan trong bối cảnh hội nhập nền kinh tế |
| Đinh Quang Hải | Viện Sử học Việt Nam | Sự xâm nhập của quân đội Tưởng Giới Thạch vào miền Bắc Việt Nam, năm 1945-1945 và so sánh với Đài Loan |
| Dr. G. Jayachandra Reddy | Centre for Southeast Asian & Pacific Studies Sri Venkateswara University | Vietnam:Maintaining Equilibrium on International Competence of Higher Education and Human Resources |
| Edyta Roszko | Max-Planck Institute for Social Anthropology / CAPAS, Academia Sinica, Taipei | ‘Storming the Heavens’: Contestations of Religious Landscape in Central Vietnam’s Littoral Society |
| FUKUDA Yasuo | Khoa Ngôn ngữ học, Đại học KHXH&NV Hà Nội | Khảo sát mẫu câu D1+Đ1+D2+Đ2 trong câu tiếng Việt |
| Ha Thi Tue Thanh | 國立成功大學台灣文學所 | 20世紀初〈南風雜誌〉與〈台灣府城教會公報〉對母語詞彙發展之比較研究 |
| Ho Thi Thanh Nga | 國立成功大學台灣文學所 | The formation and construction of Vietnamese migrants social network in public space: case study in Tainan park, Taiwan |
| Hoang Anh Tuan | Department of History, Vietnam National University, Hanoi | Shutting the Ajar Door Off: From the English Junk Affair to the Vietnamese Maritime Embargo in 1693 |
| Hứa Thị Phượng Liên | Trường Đại Học An Giang | Hình ảnh đình chùa qua ca dao tục ngữ Việt Nam |
| KONDO Mika Lê Ngọc Chánh Tín | Graduate School of Language and Culture, Osaka University | Sino-Vietnamese phonology of Southern Vietnamese in the end of 19th century |
| LAINEZ Nicolas | Ph.D. student, Social Anthropology Ecole des Hautes Etudes en Sciences Sociales (France) | Representations of Mobility and Prostitution An Ethnographic Case Study of Vietnamese Sex Workers Migrating to Cambodia |
| Lîm Bí-soat | 國立成功大學台灣語文測驗中心 | Tâi-oân Kap Oa̍t-lâm ê Nî-sio̍k Pí-kàu Gián-kiù |
| Lưu Tuấn Anh | Trường đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Việt Nam | Tính linh hoạt trong nghệ thuật múa rối nước |
| Ly Toan Thang | Vietnam Institute of Lexicography and Encyclopedia | The Vietnamese concept LÒNG: from the perspective of foreign language teaching |
| Nguyen Cong Hoang | Institute of International Management, National Cheng Kung University, Taiwan | Marriages through Life Partner Matchmakers from Institutional and Managerial Perspectives: Case of Vietnamese immigrants in Taiwan |
| Nguyễn Duy Thiệu | Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam | Những vết tích Malayu trong văn hoá của tộc người Kinh (Việt) – qua tư liệu nghiên cứu điền dã về các cộng đồng thuỷ cư ở Việt Nam. |
| Nguyễn Hữu Tâm | Viện Sử học Việt Nam | So sánh Quốc sử quán triều Nguyễn Việt Nam (1820-1945) với Quốc sử quán Đài Loan đương đại (1957 đến nay) |
| Nguyen Ngoc Phuc | Department of History, Vietnam National University, Hanoi | Southern Vietnam during the Nguyen Dynasty in relation to the Người Hoa |
| Nguyễn Ngọc Quận | Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia TP.HCM | Quỳnh Dao ở Việt Nam |
| Nguyễn Ngọc Thơ | Trường đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Việt Nam | So sánh văn hóa Lạc Việt cổ ở Việt Nam và văn hóa bản thổ Đài Loan |
| Nguyễn Sỹ Tuấn | Viện Nghiên cứu Đông Nam Á | MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ ĐÔNG NAM HỌC Ở VIỆT NAM |
| Nguyễn Thị Phương Châm | Viện Nghiên cứu Văn hóa | Làm dâu nơi đất khách: thách thức và trải nghiệm của những người phụ nữ Việt Nam lấy chồng Trung Quốc |
| Nguyễn Thị Thanh Xuân | Khoa Việt Nam học, Trường Đại học Hà Nội | Giáo trình giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài tại Việt Nam – thực trạng và giải pháp |
| Nguyễn Tô Lan | Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Viện Khoa học Xã hội Việt Nam | BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU SO SÁNH NGHỆ THUẬT SÂN KHẤU TRUYỀN THỐNG HAI NƯỚC VIỆT ĐÀI QUA TRƯỜNG HỢP TUỒNG (VIỆT NAM) VÀ GEZAIXI (ĐÀI LOAN) |
| Nguyễn Văn Khang | Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ học, Viện Khoa học Xã hội Việt Nam | 越南的語言學研究現況 |
| Oliver STREITER Ann LIN Meifang Yoann GOUDIN | 1. National Kaohsiung University, Taiwan 2. National Kaohsiung University, Taiwan 3. Institut National des Langues et Civilisations Orientales (INALCO), France | The last identity claim : social strategies of tombs and tombstones design in diaspora,examples from Taiwan Waishengren and Huaqiao in Western countries |
| Oliver Streiter Chhoà Éng-iok | National University of Kaohsiung | Fish Naming in Taiwanese : Chiah siaN – mih hi, kong siaN-mih oe. |
| Oscar Salemink | Department of Social and Cultural Anthropology, Faculty of Social Sciences, VU University Amsterdam, The Netherlands | A view from the mountains: A critical history of Lowlander – Highlander relations in Vietnam |
| Phạm Hùng Việt | Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam, thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam | Sự phát triển của việc biên soạn Từ điển giải thích tiếng Việt ở Việt Nam |
| Phan Thị Xuân Bốn | Trường Đài học Quảng Nam, Việt Nam | Hôn nhân của dân tộc Cơtu ở Quảng Nam, Việt Nam |
| Phan Thu Hiền | Trường đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Việt Nam | Hôn nhân Việt Nam – Đài Loan nhìn từ góc độ văn hóa |
| SHIMIZU Masaaki | Research Institute for World Languages, Osaka University | A Phonological Reconstruction of the 15th century Vietnamese Using Chữ Nôm 字喃 Materials |
| Thien-Huong T.Ninh | Department of Sociology University of Southern California | Transnational Religious Communities: Cross-Border Ties Among Vietnamese Catholics in the U.S. and Vietnam |
| Trần Lê Bảo | Khoa Việt Nam học – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Khoa Ngữ Văn – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | Giao lưu và hợp tác nhằm thúc đẩy việc giảng dạy và nghiên cứu Việt Nam học và Đài Loan học |
| Trần thị Lan | 國立成功大學台灣文學系 | 在台灣所編寫與出版的越南語教材之現況調查 |
| Tran Thi Thu Huyen | Institute of International Management, National Cheng Kung University, Taiwan | Language ability and sociocultural adjustment of Vietnamese students in Taiwan. |
| Trần Trí Dõi | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Đại học Quốc gia Hà Nội | Vấn đề giáo dục tiếng mẹ đẻ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam : Những thuận lợi và khó khăn |
| Trịnh Khắc Mạnh | Viện Hán Nôm | Nghiên cứu về chữ Nôm và văn bản chữ Nôm Việt Nam |
| TS. Hà Văn Minh Ths. Hà Đăng Việt | 1. Khoa Ngữ văn, Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Khoa Việt Nam học, Đại học Sư phạm Hà Nội | Việc dạy học Hán Nôm ở Việt Nam hiện nay và những triễn vọng hợp tác Việt Nam – Đài Loan |
| Vu Thi Van Anh | Vietnam Museum of Ethnology | BEYOND MIGRATION:ALTERNATIVE HISTORIES, IMPACTS AND CHALLENGES TO THE VIETNAMESE DIASPORA |
| 三尾裕子 | 東京外國語大學 亞洲非洲語言文化研究所 | 越南中部的華裔社會的土著化與再華人化 |
| 何信翰 | 中山醫學大學台灣語文學系 | 當代台灣主體教育ê建立kap爭議 |
| 李宗儒 | 暨南大學東南亞研究所 | 台商的跨國經營與管理 – 以越南微型的餐飲業為例 |
| 李勤岸 | 國立台灣師範大學台灣文化及語言文學研究所 | 近10年ê台灣語言政策探討 |
| 阮黃燕 | 國立成功大學中文所 | 越南報紙中的台灣形象 |
| 林志忠 | 國立暨南國際大學 課程教學與科技研究所 | 台越小學教育發展趨勢與特性之比較 |
| 林志忠 阮氏秋娟 | 1. 國立暨南國際大學課程教學與科技研究所 2. 國立暨南國際大學教育政策與行政研究所 | 越南高等教育學年制和學分制課程實施之比較 |
| 姜運喜 | 國立政治大學民族學系 | 喃字分類與會意字研究 |
| 許文堂 | 中央研究院近代史研究所 | 中國佔領軍對越北的經濟破壞 |
| 陳文君 | 國立暨南國際大學東南亞研究所 | 「台灣與越南國高中地理課本世界地理內容分析及比較」 |
| 陳益源 凌欣欣 | 1.國立成功大學中文系 2.國立成功大學中文系 | 台越民間風俗的比較研究──以《安南風俗冊》為基礎 |
| 黃國超 | 中國醫藥大學 | 台灣戰後本土山地唱片的興起:鈴鈴唱片個案研究(1961-1979) |
| 黃琬珺 | 國立成功大學博士後研究員 | 自由化與民主化對政治發展之影響:以越南與泰國為例 |
| 蔣為文 | 國立成功大學台灣文學系 | 台越比較研究ê現況及未來發展ê可能性 |
| 蔡明庭 | 台東大學南島文化研究所 | 喪禮狂歡節:越南中央高地Giarai人的死亡儀式 |
| 鄭永常 李貴民 | 1.國立成功大學歷史系 2.國立成功大學歷史系 | 台灣越南史回顧與展望 |
| 鄧瑞蓮 | 元智大學中語所 | 台越年俗中年糕及粽子之比較研究 |
| 黎氏寶珠 | 元智大學 | 越南阮攸《翹傳》和中國青心才人《金雲翹傳》的創作藝術比較 |
| 蕭智分 | 國立暨南國際大學比較教育學系 | 外來文化與本土意識的拉扯-多元風貌的越南性別意識形態之探討 |
| 賴見禎 | 國立暨南大學東南亞研究所 | 「殖民現代性與傳統的衝突與協商 – 以法國殖民時期的越南產婆為例」 |
| 龔宜君 | 國立暨南大學東南亞研究所 | 又見懶惰的土著 |




Pingback: search engine marketing fort lauderdale
Pingback: Commercial Editorial Photographer
Pingback: tummy tuck before and after
Pingback: kindle for sale
Pingback: tool brands
Pingback: Metode de Copiat
Pingback: Healthy
Pingback: bespoke dress shirts
Pingback: facebook likes
Pingback: Homeowners Insurance Massachusetts